Chuyển đổi CLF sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị IMP [Manx pound]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi CLF sang IMP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.3066 IMP |
| 0.10 CLF | 3.07 IMP |
| 1 CLF | 30.66 IMP |
| 2 CLF | 61.32 IMP |
| 3 CLF | 91.98 IMP |
| 5 CLF | 153.31 IMP |
| 10 CLF | 306.61 IMP |
| 20 CLF | 613.22 IMP |
| 50 CLF | 1533 IMP |
| 100 CLF | 3066 IMP |
| 1000 CLF | 30661 IMP |
Cách chuyển đổi CLF sang IMP
1 CLF = 30.66 IMP
1 IMP = 0.032615 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang IMP:
15 CLF = 15 × 30.66 IMP = 459.92 IMP