Chuyển đổi CLF sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị IMP [Manx pound]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi CLF sang IMP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.2970 IMP |
| 0.10 CLF | 2.97 IMP |
| 1 CLF | 29.70 IMP |
| 2 CLF | 59.39 IMP |
| 3 CLF | 89.09 IMP |
| 5 CLF | 148.48 IMP |
| 10 CLF | 296.95 IMP |
| 20 CLF | 593.90 IMP |
| 50 CLF | 1485 IMP |
| 100 CLF | 2970 IMP |
| 1000 CLF | 29695 IMP |
Cách chuyển đổi CLF sang IMP
1 CLF = 29.70 IMP
1 IMP = 0.033676 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang IMP:
15 CLF = 15 × 29.70 IMP = 445.43 IMP