Chuyển đổi CLF sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi CLF sang CNH
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 2.78 CNH |
| 0.10 CLF | 27.78 CNH |
| 1 CLF | 277.84 CNH |
| 2 CLF | 555.68 CNH |
| 3 CLF | 833.52 CNH |
| 5 CLF | 1389 CNH |
| 10 CLF | 2778 CNH |
| 20 CLF | 5557 CNH |
| 50 CLF | 13892 CNH |
| 100 CLF | 27784 CNH |
| 1000 CLF | 277841 CNH |
Cách chuyển đổi CLF sang CNH
1 CLF = 277.84 CNH
1 CNH = 0.003599 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang CNH:
15 CLF = 15 × 277.84 CNH = 4168 CNH