Chuyển đổi CLF sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi CLF sang LAK
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 9271 LAK |
| 0.10 CLF | 92708 LAK |
| 1 CLF | 927082 LAK |
| 2 CLF | 1854163 LAK |
| 3 CLF | 2781245 LAK |
| 5 CLF | 4635408 LAK |
| 10 CLF | 9270816 LAK |
| 20 CLF | 18541633 LAK |
| 50 CLF | 46354082 LAK |
| 100 CLF | 92708164 LAK |
| 1000 CLF | 927081636 LAK |
Cách chuyển đổi CLF sang LAK
1 CLF = 927082 LAK
1 LAK = 0.000001 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang LAK:
15 CLF = 15 × 927082 LAK = 13906225 LAK