Chuyển đổi CLF sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi CLF sang PLN
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1.57 PLN |
| 0.10 CLF | 15.69 PLN |
| 1 CLF | 156.90 PLN |
| 2 CLF | 313.80 PLN |
| 3 CLF | 470.70 PLN |
| 5 CLF | 784.49 PLN |
| 10 CLF | 1569 PLN |
| 20 CLF | 3138 PLN |
| 50 CLF | 7845 PLN |
| 100 CLF | 15690 PLN |
| 1000 CLF | 156899 PLN |
Cách chuyển đổi CLF sang PLN
1 CLF = 156.90 PLN
1 PLN = 0.006374 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang PLN:
15 CLF = 15 × 156.90 PLN = 2353 PLN