Chuyển đổi CLF sang ALL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị ALL [Albanian Lek]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
Bảng chuyển đổi CLF sang ALL
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | ALL [Albanian Lek] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 32.63 ALL |
| 0.10 CLF | 326.30 ALL |
| 1 CLF | 3263 ALL |
| 2 CLF | 6526 ALL |
| 3 CLF | 9789 ALL |
| 5 CLF | 16315 ALL |
| 10 CLF | 32630 ALL |
| 20 CLF | 65260 ALL |
| 50 CLF | 163149 ALL |
| 100 CLF | 326298 ALL |
| 1000 CLF | 3262977 ALL |
Cách chuyển đổi CLF sang ALL
1 CLF = 3263 ALL
1 ALL = 0.000306 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang ALL:
15 CLF = 15 × 3263 ALL = 48945 ALL