Chuyển đổi CLF sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi CLF sang TOP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.9969 TOP |
| 0.10 CLF | 9.97 TOP |
| 1 CLF | 99.69 TOP |
| 2 CLF | 199.38 TOP |
| 3 CLF | 299.08 TOP |
| 5 CLF | 498.46 TOP |
| 10 CLF | 996.92 TOP |
| 20 CLF | 1994 TOP |
| 50 CLF | 4985 TOP |
| 100 CLF | 9969 TOP |
| 1000 CLF | 99692 TOP |
Cách chuyển đổi CLF sang TOP
1 CLF = 99.69 TOP
1 TOP = 0.010031 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang TOP:
15 CLF = 15 × 99.69 TOP = 1495 TOP