Chuyển đổi CLF sang BRL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị BRL [Brazilian Real]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
BRL
Định nghĩa: BRL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brazil.
Bảng chuyển đổi CLF sang BRL
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | BRL [Brazilian Real] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 2.13 BRL |
| 0.10 CLF | 21.31 BRL |
| 1 CLF | 213.10 BRL |
| 2 CLF | 426.20 BRL |
| 3 CLF | 639.30 BRL |
| 5 CLF | 1065 BRL |
| 10 CLF | 2131 BRL |
| 20 CLF | 4262 BRL |
| 50 CLF | 10655 BRL |
| 100 CLF | 21310 BRL |
| 1000 CLF | 213099 BRL |
Cách chuyển đổi CLF sang BRL
1 CLF = 213.10 BRL
1 BRL = 0.004693 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang BRL:
15 CLF = 15 × 213.10 BRL = 3196 BRL