Chuyển đổi CLF sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi CLF sang CUC
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.3982 CUC |
| 0.10 CLF | 3.98 CUC |
| 1 CLF | 39.82 CUC |
| 2 CLF | 79.63 CUC |
| 3 CLF | 119.45 CUC |
| 5 CLF | 199.08 CUC |
| 10 CLF | 398.15 CUC |
| 20 CLF | 796.31 CUC |
| 50 CLF | 1991 CUC |
| 100 CLF | 3982 CUC |
| 1000 CLF | 39815 CUC |
Cách chuyển đổi CLF sang CUC
1 CLF = 39.82 CUC
1 CUC = 0.025116 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang CUC:
15 CLF = 15 × 39.82 CUC = 597.23 CUC