Chuyển đổi CLF sang SVC

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
SVC [Salvadoran Colón]

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

SVC

Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.

Bảng chuyển đổi CLF sang SVC

CLF [Chilean Unit of Account (UF)] SVC [Salvadoran Colón]
0.01 CLF 3.51 SVC
0.10 CLF 35.08 SVC
1 CLF 350.77 SVC
2 CLF 701.54 SVC
3 CLF 1052 SVC
5 CLF 1754 SVC
10 CLF 3508 SVC
20 CLF 7015 SVC
50 CLF 17539 SVC
100 CLF 35077 SVC
1000 CLF 350772 SVC

Cách chuyển đổi CLF sang SVC

1 CLF = 350.77 SVC

1 SVC = 0.002851 CLF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CLF sang SVC:
15 CLF = 15 × 350.77 SVC = 5262 SVC

Chuyển đổi CLF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.