Chuyển đổi CLF sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi CLF sang SVC
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 3.62 SVC |
| 0.10 CLF | 36.19 SVC |
| 1 CLF | 361.93 SVC |
| 2 CLF | 723.86 SVC |
| 3 CLF | 1086 SVC |
| 5 CLF | 1810 SVC |
| 10 CLF | 3619 SVC |
| 20 CLF | 7239 SVC |
| 50 CLF | 18097 SVC |
| 100 CLF | 36193 SVC |
| 1000 CLF | 361931 SVC |
Cách chuyển đổi CLF sang SVC
1 CLF = 361.93 SVC
1 SVC = 0.002763 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang SVC:
15 CLF = 15 × 361.93 SVC = 5429 SVC