Chuyển đổi CLF sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi CLF sang COP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1283 COP |
| 0.10 CLF | 12835 COP |
| 1 CLF | 128346 COP |
| 2 CLF | 256691 COP |
| 3 CLF | 385037 COP |
| 5 CLF | 641729 COP |
| 10 CLF | 1283457 COP |
| 20 CLF | 2566914 COP |
| 50 CLF | 6417286 COP |
| 100 CLF | 12834572 COP |
| 1000 CLF | 128345716 COP |
Cách chuyển đổi CLF sang COP
1 CLF = 128346 COP
1 COP = 0.000008 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang COP:
15 CLF = 15 × 128346 COP = 1925186 COP