Chuyển đổi CLF sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi CLF sang COP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1270 COP |
| 0.10 CLF | 12699 COP |
| 1 CLF | 126989 COP |
| 2 CLF | 253978 COP |
| 3 CLF | 380968 COP |
| 5 CLF | 634946 COP |
| 10 CLF | 1269892 COP |
| 20 CLF | 2539785 COP |
| 50 CLF | 6349462 COP |
| 100 CLF | 12698924 COP |
| 1000 CLF | 126989239 COP |
Cách chuyển đổi CLF sang COP
1 CLF = 126989 COP
1 COP = 0.000008 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang COP:
15 CLF = 15 × 126989 COP = 1904839 COP