Chuyển đổi CLF sang CNY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị CNY [Chinese Yuan]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
CNY
Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi CLF sang CNY
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | CNY [Chinese Yuan] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 2.78 CNY |
| 0.10 CLF | 27.82 CNY |
| 1 CLF | 278.19 CNY |
| 2 CLF | 556.37 CNY |
| 3 CLF | 834.56 CNY |
| 5 CLF | 1391 CNY |
| 10 CLF | 2782 CNY |
| 20 CLF | 5564 CNY |
| 50 CLF | 13909 CNY |
| 100 CLF | 27819 CNY |
| 1000 CLF | 278186 CNY |
Cách chuyển đổi CLF sang CNY
1 CLF = 278.19 CNY
1 CNY = 0.003595 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang CNY:
15 CLF = 15 × 278.19 CNY = 4173 CNY