Chuyển đổi CLF sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi CLF sang AED
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1.46 AED |
| 0.10 CLF | 14.65 AED |
| 1 CLF | 146.48 AED |
| 2 CLF | 292.96 AED |
| 3 CLF | 439.43 AED |
| 5 CLF | 732.39 AED |
| 10 CLF | 1465 AED |
| 20 CLF | 2930 AED |
| 50 CLF | 7324 AED |
| 100 CLF | 14648 AED |
| 1000 CLF | 146478 AED |
Cách chuyển đổi CLF sang AED
1 CLF = 146.48 AED
1 AED = 0.006827 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang AED:
15 CLF = 15 × 146.48 AED = 2197 AED