Chuyển đổi CLF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CLF sang CVE
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 39.59 CVE |
| 0.10 CLF | 395.93 CVE |
| 1 CLF | 3959 CVE |
| 2 CLF | 7919 CVE |
| 3 CLF | 11878 CVE |
| 5 CLF | 19797 CVE |
| 10 CLF | 39593 CVE |
| 20 CLF | 79186 CVE |
| 50 CLF | 197965 CVE |
| 100 CLF | 395930 CVE |
| 1000 CLF | 3959304 CVE |
Cách chuyển đổi CLF sang CVE
1 CLF = 3959 CVE
1 CVE = 0.000253 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang CVE:
15 CLF = 15 × 3959 CVE = 59390 CVE