Chuyển đổi CLF sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi CLF sang IQD
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 541.71 IQD |
| 0.10 CLF | 5417 IQD |
| 1 CLF | 54171 IQD |
| 2 CLF | 108342 IQD |
| 3 CLF | 162513 IQD |
| 5 CLF | 270854 IQD |
| 10 CLF | 541709 IQD |
| 20 CLF | 1083417 IQD |
| 50 CLF | 2708543 IQD |
| 100 CLF | 5417086 IQD |
| 1000 CLF | 54170856 IQD |
Cách chuyển đổi CLF sang IQD
1 CLF = 54171 IQD
1 IQD = 0.000018 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang IQD:
15 CLF = 15 × 54171 IQD = 812563 IQD