Chuyển đổi CLF sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi CLF sang ANG
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.7118 ANG |
| 0.10 CLF | 7.12 ANG |
| 1 CLF | 71.18 ANG |
| 2 CLF | 142.37 ANG |
| 3 CLF | 213.55 ANG |
| 5 CLF | 355.92 ANG |
| 10 CLF | 711.84 ANG |
| 20 CLF | 1424 ANG |
| 50 CLF | 3559 ANG |
| 100 CLF | 7118 ANG |
| 1000 CLF | 71184 ANG |
Cách chuyển đổi CLF sang ANG
1 CLF = 71.18 ANG
1 ANG = 0.014048 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang ANG:
15 CLF = 15 × 71.18 ANG = 1068 ANG