Chuyển đổi CLF sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi CLF sang NOK
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 3.66 NOK |
| 0.10 CLF | 36.61 NOK |
| 1 CLF | 366.14 NOK |
| 2 CLF | 732.28 NOK |
| 3 CLF | 1098 NOK |
| 5 CLF | 1831 NOK |
| 10 CLF | 3661 NOK |
| 20 CLF | 7323 NOK |
| 50 CLF | 18307 NOK |
| 100 CLF | 36614 NOK |
| 1000 CLF | 366140 NOK |
Cách chuyển đổi CLF sang NOK
1 CLF = 366.14 NOK
1 NOK = 0.002731 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang NOK:
15 CLF = 15 × 366.14 NOK = 5492 NOK