Chuyển đổi CLF sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi CLF sang KYD
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.3341 KYD |
| 0.10 CLF | 3.34 KYD |
| 1 CLF | 33.41 KYD |
| 2 CLF | 66.81 KYD |
| 3 CLF | 100.22 KYD |
| 5 CLF | 167.03 KYD |
| 10 CLF | 334.07 KYD |
| 20 CLF | 668.13 KYD |
| 50 CLF | 1670 KYD |
| 100 CLF | 3341 KYD |
| 1000 CLF | 33407 KYD |
Cách chuyển đổi CLF sang KYD
1 CLF = 33.41 KYD
1 KYD = 0.029934 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang KYD:
15 CLF = 15 × 33.41 KYD = 501.10 KYD