Chuyển đổi CLF sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi CLF sang DKK
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 2.66 DKK |
| 0.10 CLF | 26.63 DKK |
| 1 CLF | 266.34 DKK |
| 2 CLF | 532.68 DKK |
| 3 CLF | 799.02 DKK |
| 5 CLF | 1332 DKK |
| 10 CLF | 2663 DKK |
| 20 CLF | 5327 DKK |
| 50 CLF | 13317 DKK |
| 100 CLF | 26634 DKK |
| 1000 CLF | 266341 DKK |
Cách chuyển đổi CLF sang DKK
1 CLF = 266.34 DKK
1 DKK = 0.003755 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang DKK:
15 CLF = 15 × 266.34 DKK = 3995 DKK