Chuyển đổi CLF sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi CLF sang SCR
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 5.69 SCR |
| 0.10 CLF | 56.93 SCR |
| 1 CLF | 569.32 SCR |
| 2 CLF | 1139 SCR |
| 3 CLF | 1708 SCR |
| 5 CLF | 2847 SCR |
| 10 CLF | 5693 SCR |
| 20 CLF | 11386 SCR |
| 50 CLF | 28466 SCR |
| 100 CLF | 56932 SCR |
| 1000 CLF | 569315 SCR |
Cách chuyển đổi CLF sang SCR
1 CLF = 569.32 SCR
1 SCR = 0.001756 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang SCR:
15 CLF = 15 × 569.32 SCR = 8540 SCR