Chuyển đổi CLF sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CLF sang AWG
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.7168 AWG |
| 0.10 CLF | 7.17 AWG |
| 1 CLF | 71.68 AWG |
| 2 CLF | 143.36 AWG |
| 3 CLF | 215.04 AWG |
| 5 CLF | 358.41 AWG |
| 10 CLF | 716.81 AWG |
| 20 CLF | 1434 AWG |
| 50 CLF | 3584 AWG |
| 100 CLF | 7168 AWG |
| 1000 CLF | 71681 AWG |
Cách chuyển đổi CLF sang AWG
1 CLF = 71.68 AWG
1 AWG = 0.013951 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang AWG:
15 CLF = 15 × 71.68 AWG = 1075 AWG