Chuyển đổi CLF sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CLF sang AWG
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.7452 AWG |
| 0.10 CLF | 7.45 AWG |
| 1 CLF | 74.52 AWG |
| 2 CLF | 149.05 AWG |
| 3 CLF | 223.57 AWG |
| 5 CLF | 372.62 AWG |
| 10 CLF | 745.24 AWG |
| 20 CLF | 1490 AWG |
| 50 CLF | 3726 AWG |
| 100 CLF | 7452 AWG |
| 1000 CLF | 74524 AWG |
Cách chuyển đổi CLF sang AWG
1 CLF = 74.52 AWG
1 AWG = 0.013418 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang AWG:
15 CLF = 15 × 74.52 AWG = 1118 AWG