Chuyển đổi CLF sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi CLF sang FKP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.3073 FKP |
| 0.10 CLF | 3.07 FKP |
| 1 CLF | 30.73 FKP |
| 2 CLF | 61.47 FKP |
| 3 CLF | 92.20 FKP |
| 5 CLF | 153.66 FKP |
| 10 CLF | 307.33 FKP |
| 20 CLF | 614.65 FKP |
| 50 CLF | 1537 FKP |
| 100 CLF | 3073 FKP |
| 1000 CLF | 30733 FKP |
Cách chuyển đổi CLF sang FKP
1 CLF = 30.73 FKP
1 FKP = 0.032539 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang FKP:
15 CLF = 15 × 30.73 FKP = 460.99 FKP