Chuyển đổi CLF sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi CLF sang UAH
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 18.04 UAH |
| 0.10 CLF | 180.39 UAH |
| 1 CLF | 1804 UAH |
| 2 CLF | 3608 UAH |
| 3 CLF | 5412 UAH |
| 5 CLF | 9020 UAH |
| 10 CLF | 18039 UAH |
| 20 CLF | 36079 UAH |
| 50 CLF | 90197 UAH |
| 100 CLF | 180394 UAH |
| 1000 CLF | 1803940 UAH |
Cách chuyển đổi CLF sang UAH
1 CLF = 1804 UAH
1 UAH = 0.000554 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang UAH:
15 CLF = 15 × 1804 UAH = 27059 UAH