Chuyển đổi CLF sang SAR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
SAR [Saudi Riyal]

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

Bảng chuyển đổi CLF sang SAR

CLF [Chilean Unit of Account (UF)] SAR [Saudi Riyal]
0.01 CLF 1.51 SAR
0.10 CLF 15.08 SAR
1 CLF 150.81 SAR
2 CLF 301.63 SAR
3 CLF 452.44 SAR
5 CLF 754.07 SAR
10 CLF 1508 SAR
20 CLF 3016 SAR
50 CLF 7541 SAR
100 CLF 15081 SAR
1000 CLF 150813 SAR

Cách chuyển đổi CLF sang SAR

1 CLF = 150.81 SAR

1 SAR = 0.006631 CLF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CLF sang SAR:
15 CLF = 15 × 150.81 SAR = 2262 SAR

Chuyển đổi CLF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.