Chuyển đổi CLF sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi CLF sang SAR
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1.55 SAR |
| 0.10 CLF | 15.53 SAR |
| 1 CLF | 155.28 SAR |
| 2 CLF | 310.56 SAR |
| 3 CLF | 465.83 SAR |
| 5 CLF | 776.39 SAR |
| 10 CLF | 1553 SAR |
| 20 CLF | 3106 SAR |
| 50 CLF | 7764 SAR |
| 100 CLF | 15528 SAR |
| 1000 CLF | 155278 SAR |
Cách chuyển đổi CLF sang SAR
1 CLF = 155.28 SAR
1 SAR = 0.006440 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang SAR:
15 CLF = 15 × 155.28 SAR = 2329 SAR