Chuyển đổi CLF sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CLF sang QAR
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1.51 QAR |
| 0.10 CLF | 15.08 QAR |
| 1 CLF | 150.78 QAR |
| 2 CLF | 301.56 QAR |
| 3 CLF | 452.34 QAR |
| 5 CLF | 753.89 QAR |
| 10 CLF | 1508 QAR |
| 20 CLF | 3016 QAR |
| 50 CLF | 7539 QAR |
| 100 CLF | 15078 QAR |
| 1000 CLF | 150779 QAR |
Cách chuyển đổi CLF sang QAR
1 CLF = 150.78 QAR
1 QAR = 0.006632 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang QAR:
15 CLF = 15 × 150.78 QAR = 2262 QAR