Chuyển đổi CLF sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CLF sang QAR
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1.45 QAR |
| 0.10 CLF | 14.53 QAR |
| 1 CLF | 145.32 QAR |
| 2 CLF | 290.65 QAR |
| 3 CLF | 435.97 QAR |
| 5 CLF | 726.61 QAR |
| 10 CLF | 1453 QAR |
| 20 CLF | 2906 QAR |
| 50 CLF | 7266 QAR |
| 100 CLF | 14532 QAR |
| 1000 CLF | 145323 QAR |
Cách chuyển đổi CLF sang QAR
1 CLF = 145.32 QAR
1 QAR = 0.006881 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang QAR:
15 CLF = 15 × 145.32 QAR = 2180 QAR