Chuyển đổi CLF sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi CLF sang HRK
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 2.71 HRK |
| 0.10 CLF | 27.05 HRK |
| 1 CLF | 270.53 HRK |
| 2 CLF | 541.07 HRK |
| 3 CLF | 811.60 HRK |
| 5 CLF | 1353 HRK |
| 10 CLF | 2705 HRK |
| 20 CLF | 5411 HRK |
| 50 CLF | 13527 HRK |
| 100 CLF | 27053 HRK |
| 1000 CLF | 270533 HRK |
Cách chuyển đổi CLF sang HRK
1 CLF = 270.53 HRK
1 HRK = 0.003696 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang HRK:
15 CLF = 15 × 270.53 HRK = 4058 HRK