Chuyển đổi CLF sang CLP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị CLP [Chilean Peso]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
Bảng chuyển đổi CLF sang CLP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | CLP [Chilean Peso] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 394.87 CLP |
| 0.10 CLF | 3949 CLP |
| 1 CLF | 39487 CLP |
| 2 CLF | 78974 CLP |
| 3 CLF | 118461 CLP |
| 5 CLF | 197435 CLP |
| 10 CLF | 394870 CLP |
| 20 CLF | 789739 CLP |
| 50 CLF | 1974348 CLP |
| 100 CLF | 3948697 CLP |
| 1000 CLF | 39486967 CLP |
Cách chuyển đổi CLF sang CLP
1 CLF = 39487 CLP
1 CLP = 0.000025 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang CLP:
15 CLF = 15 × 39487 CLP = 592305 CLP