Chuyển đổi CLF sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi CLF sang PHP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 25.96 PHP |
| 0.10 CLF | 259.61 PHP |
| 1 CLF | 2596 PHP |
| 2 CLF | 5192 PHP |
| 3 CLF | 7788 PHP |
| 5 CLF | 12980 PHP |
| 10 CLF | 25961 PHP |
| 20 CLF | 51922 PHP |
| 50 CLF | 129805 PHP |
| 100 CLF | 259609 PHP |
| 1000 CLF | 2596091 PHP |
Cách chuyển đổi CLF sang PHP
1 CLF = 2596 PHP
1 PHP = 0.000385 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang PHP:
15 CLF = 15 × 2596 PHP = 38941 PHP