Chuyển đổi CLF sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi CLF sang MVR
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 6.38 MVR |
| 0.10 CLF | 63.75 MVR |
| 1 CLF | 637.54 MVR |
| 2 CLF | 1275 MVR |
| 3 CLF | 1913 MVR |
| 5 CLF | 3188 MVR |
| 10 CLF | 6375 MVR |
| 20 CLF | 12751 MVR |
| 50 CLF | 31877 MVR |
| 100 CLF | 63754 MVR |
| 1000 CLF | 637541 MVR |
Cách chuyển đổi CLF sang MVR
1 CLF = 637.54 MVR
1 MVR = 0.001569 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang MVR:
15 CLF = 15 × 637.54 MVR = 9563 MVR