Chuyển đổi CLF sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi CLF sang AOA
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 378.35 AOA |
| 0.10 CLF | 3784 AOA |
| 1 CLF | 37835 AOA |
| 2 CLF | 75670 AOA |
| 3 CLF | 113505 AOA |
| 5 CLF | 189176 AOA |
| 10 CLF | 378351 AOA |
| 20 CLF | 756703 AOA |
| 50 CLF | 1891757 AOA |
| 100 CLF | 3783515 AOA |
| 1000 CLF | 37835150 AOA |
Cách chuyển đổi CLF sang AOA
1 CLF = 37835 AOA
1 AOA = 0.000026 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang AOA:
15 CLF = 15 × 37835 AOA = 567527 AOA