Chuyển đổi CLF sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi CLF sang AOA
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 366.06 AOA |
| 0.10 CLF | 3661 AOA |
| 1 CLF | 36606 AOA |
| 2 CLF | 73213 AOA |
| 3 CLF | 109819 AOA |
| 5 CLF | 183032 AOA |
| 10 CLF | 366064 AOA |
| 20 CLF | 732128 AOA |
| 50 CLF | 1830320 AOA |
| 100 CLF | 3660639 AOA |
| 1000 CLF | 36606391 AOA |
Cách chuyển đổi CLF sang AOA
1 CLF = 36606 AOA
1 AOA = 0.000027 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang AOA:
15 CLF = 15 × 36606 AOA = 549096 AOA