Chuyển đổi CLF sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi CLF sang CRC
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 180.86 CRC |
| 0.10 CLF | 1809 CRC |
| 1 CLF | 18086 CRC |
| 2 CLF | 36172 CRC |
| 3 CLF | 54258 CRC |
| 5 CLF | 90429 CRC |
| 10 CLF | 180859 CRC |
| 20 CLF | 361717 CRC |
| 50 CLF | 904293 CRC |
| 100 CLF | 1808585 CRC |
| 1000 CLF | 18085853 CRC |
Cách chuyển đổi CLF sang CRC
1 CLF = 18086 CRC
1 CRC = 0.000055 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang CRC:
15 CLF = 15 × 18086 CRC = 271288 CRC