Chuyển đổi CLF sang OMR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
OMR [Omani Rial]

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

Bảng chuyển đổi CLF sang OMR

CLF [Chilean Unit of Account (UF)] OMR [Omani Rial]
0.01 CLF 0.1594 OMR
0.10 CLF 1.59 OMR
1 CLF 15.94 OMR
2 CLF 31.87 OMR
3 CLF 47.81 OMR
5 CLF 79.68 OMR
10 CLF 159.37 OMR
20 CLF 318.73 OMR
50 CLF 796.83 OMR
100 CLF 1594 OMR
1000 CLF 15937 OMR

Cách chuyển đổi CLF sang OMR

1 CLF = 15.94 OMR

1 OMR = 0.062749 CLF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CLF sang OMR:
15 CLF = 15 × 15.94 OMR = 239.05 OMR

Chuyển đổi CLF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.