Chuyển đổi CLF sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi CLF sang ILS
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1.27 ILS |
| 0.10 CLF | 12.68 ILS |
| 1 CLF | 126.78 ILS |
| 2 CLF | 253.55 ILS |
| 3 CLF | 380.33 ILS |
| 5 CLF | 633.88 ILS |
| 10 CLF | 1268 ILS |
| 20 CLF | 2536 ILS |
| 50 CLF | 6339 ILS |
| 100 CLF | 12678 ILS |
| 1000 CLF | 126776 ILS |
Cách chuyển đổi CLF sang ILS
1 CLF = 126.78 ILS
1 ILS = 0.007888 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang ILS:
15 CLF = 15 × 126.78 ILS = 1902 ILS