Chuyển đổi CLF sang ILS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
ILS [Israeli New Sheqel]

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

Bảng chuyển đổi CLF sang ILS

CLF [Chilean Unit of Account (UF)] ILS [Israeli New Sheqel]
0.01 CLF 1.26 ILS
0.10 CLF 12.58 ILS
1 CLF 125.84 ILS
2 CLF 251.68 ILS
3 CLF 377.52 ILS
5 CLF 629.19 ILS
10 CLF 1258 ILS
20 CLF 2517 ILS
50 CLF 6292 ILS
100 CLF 12584 ILS
1000 CLF 125839 ILS

Cách chuyển đổi CLF sang ILS

1 CLF = 125.84 ILS

1 ILS = 0.007947 CLF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CLF sang ILS:
15 CLF = 15 × 125.84 ILS = 1888 ILS

Chuyển đổi CLF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.