Chuyển đổi CLF sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi CLF sang ISK
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 50.13 ISK |
| 0.10 CLF | 501.32 ISK |
| 1 CLF | 5013 ISK |
| 2 CLF | 10026 ISK |
| 3 CLF | 15040 ISK |
| 5 CLF | 25066 ISK |
| 10 CLF | 50132 ISK |
| 20 CLF | 100265 ISK |
| 50 CLF | 250662 ISK |
| 100 CLF | 501324 ISK |
| 1000 CLF | 5013244 ISK |
Cách chuyển đổi CLF sang ISK
1 CLF = 5013 ISK
1 ISK = 0.000199 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang ISK:
15 CLF = 15 × 5013 ISK = 75199 ISK