Chuyển đổi CLF sang TMT

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
TMT [Turkmenistani Manat]

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

Bảng chuyển đổi CLF sang TMT

CLF [Chilean Unit of Account (UF)] TMT [Turkmenistani Manat]
0.01 CLF 1.40 TMT
0.10 CLF 13.96 TMT
1 CLF 139.64 TMT
2 CLF 279.27 TMT
3 CLF 418.91 TMT
5 CLF 698.18 TMT
10 CLF 1396 TMT
20 CLF 2793 TMT
50 CLF 6982 TMT
100 CLF 13964 TMT
1000 CLF 139636 TMT

Cách chuyển đổi CLF sang TMT

1 CLF = 139.64 TMT

1 TMT = 0.007161 CLF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CLF sang TMT:
15 CLF = 15 × 139.64 TMT = 2095 TMT

Chuyển đổi CLF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.