Chuyển đổi CLF sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi CLF sang TMT
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1.45 TMT |
| 0.10 CLF | 14.49 TMT |
| 1 CLF | 144.92 TMT |
| 2 CLF | 289.83 TMT |
| 3 CLF | 434.75 TMT |
| 5 CLF | 724.58 TMT |
| 10 CLF | 1449 TMT |
| 20 CLF | 2898 TMT |
| 50 CLF | 7246 TMT |
| 100 CLF | 14492 TMT |
| 1000 CLF | 144916 TMT |
Cách chuyển đổi CLF sang TMT
1 CLF = 144.92 TMT
1 TMT = 0.006901 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang TMT:
15 CLF = 15 × 144.92 TMT = 2174 TMT