Chuyển đổi CLF sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CLF sang GIP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.3071 GIP |
| 0.10 CLF | 3.07 GIP |
| 1 CLF | 30.71 GIP |
| 2 CLF | 61.41 GIP |
| 3 CLF | 92.12 GIP |
| 5 CLF | 153.53 GIP |
| 10 CLF | 307.05 GIP |
| 20 CLF | 614.11 GIP |
| 50 CLF | 1535 GIP |
| 100 CLF | 3071 GIP |
| 1000 CLF | 30705 GIP |
Cách chuyển đổi CLF sang GIP
1 CLF = 30.71 GIP
1 GIP = 0.032568 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang GIP:
15 CLF = 15 × 30.71 GIP = 460.58 GIP