Chuyển đổi CLF sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CLF sang GIP
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.2974 GIP |
| 0.10 CLF | 2.97 GIP |
| 1 CLF | 29.74 GIP |
| 2 CLF | 59.47 GIP |
| 3 CLF | 89.21 GIP |
| 5 CLF | 148.68 GIP |
| 10 CLF | 297.37 GIP |
| 20 CLF | 594.73 GIP |
| 50 CLF | 1487 GIP |
| 100 CLF | 2974 GIP |
| 1000 CLF | 29737 GIP |
Cách chuyển đổi CLF sang GIP
1 CLF = 29.74 GIP
1 GIP = 0.033628 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang GIP:
15 CLF = 15 × 29.74 GIP = 446.05 GIP