Chuyển đổi CLF sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CLF sang LKR
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 136.53 LKR |
| 0.10 CLF | 1365 LKR |
| 1 CLF | 13653 LKR |
| 2 CLF | 27305 LKR |
| 3 CLF | 40958 LKR |
| 5 CLF | 68263 LKR |
| 10 CLF | 136526 LKR |
| 20 CLF | 273052 LKR |
| 50 CLF | 682629 LKR |
| 100 CLF | 1365258 LKR |
| 1000 CLF | 13652584 LKR |
Cách chuyển đổi CLF sang LKR
1 CLF = 13653 LKR
1 LKR = 0.000073 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang LKR:
15 CLF = 15 × 13653 LKR = 204789 LKR