Chuyển đổi CLF sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi CLF sang AZN
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.7036 AZN |
| 0.10 CLF | 7.04 AZN |
| 1 CLF | 70.36 AZN |
| 2 CLF | 140.71 AZN |
| 3 CLF | 211.07 AZN |
| 5 CLF | 351.78 AZN |
| 10 CLF | 703.56 AZN |
| 20 CLF | 1407 AZN |
| 50 CLF | 3518 AZN |
| 100 CLF | 7036 AZN |
| 1000 CLF | 70356 AZN |
Cách chuyển đổi CLF sang AZN
1 CLF = 70.36 AZN
1 AZN = 0.014214 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang AZN:
15 CLF = 15 × 70.36 AZN = 1055 AZN