Chuyển đổi CLF sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi CLF sang AZN
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.6816 AZN |
| 0.10 CLF | 6.82 AZN |
| 1 CLF | 68.16 AZN |
| 2 CLF | 136.32 AZN |
| 3 CLF | 204.48 AZN |
| 5 CLF | 340.80 AZN |
| 10 CLF | 681.61 AZN |
| 20 CLF | 1363 AZN |
| 50 CLF | 3408 AZN |
| 100 CLF | 6816 AZN |
| 1000 CLF | 68161 AZN |
Cách chuyển đổi CLF sang AZN
1 CLF = 68.16 AZN
1 AZN = 0.014671 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang AZN:
15 CLF = 15 × 68.16 AZN = 1022 AZN