Chuyển đổi CLF sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi CLF sang RON
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 1.89 RON |
| 0.10 CLF | 18.86 RON |
| 1 CLF | 188.58 RON |
| 2 CLF | 377.15 RON |
| 3 CLF | 565.73 RON |
| 5 CLF | 942.89 RON |
| 10 CLF | 1886 RON |
| 20 CLF | 3772 RON |
| 50 CLF | 9429 RON |
| 100 CLF | 18858 RON |
| 1000 CLF | 188577 RON |
Cách chuyển đổi CLF sang RON
1 CLF = 188.58 RON
1 RON = 0.005303 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang RON:
15 CLF = 15 × 188.58 RON = 2829 RON