Chuyển đổi CLF sang BBD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị BBD [Barbadian Dollar]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
BBD
Định nghĩa: BBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Barbados.
Bảng chuyển đổi CLF sang BBD
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | BBD [Barbadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.7954 BBD |
| 0.10 CLF | 7.95 BBD |
| 1 CLF | 79.54 BBD |
| 2 CLF | 159.07 BBD |
| 3 CLF | 238.61 BBD |
| 5 CLF | 397.68 BBD |
| 10 CLF | 795.36 BBD |
| 20 CLF | 1591 BBD |
| 50 CLF | 3977 BBD |
| 100 CLF | 7954 BBD |
| 1000 CLF | 79536 BBD |
Cách chuyển đổi CLF sang BBD
1 CLF = 79.54 BBD
1 BBD = 0.012573 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang BBD:
15 CLF = 15 × 79.54 BBD = 1193 BBD