Chuyển đổi CLF sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
BGN [Bulgarian Lev]

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi CLF sang BGN

CLF [Chilean Unit of Account (UF)] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 CLF 0.7014 BGN
0.10 CLF 7.01 BGN
1 CLF 70.14 BGN
2 CLF 140.28 BGN
3 CLF 210.42 BGN
5 CLF 350.70 BGN
10 CLF 701.39 BGN
20 CLF 1403 BGN
50 CLF 3507 BGN
100 CLF 7014 BGN
1000 CLF 70139 BGN

Cách chuyển đổi CLF sang BGN

1 CLF = 70.14 BGN

1 BGN = 0.014257 CLF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CLF sang BGN:
15 CLF = 15 × 70.14 BGN = 1052 BGN

Chuyển đổi CLF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.