Chuyển đổi CLF sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi CLF sang PAB
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.3977 PAB |
| 0.10 CLF | 3.98 PAB |
| 1 CLF | 39.77 PAB |
| 2 CLF | 79.54 PAB |
| 3 CLF | 119.30 PAB |
| 5 CLF | 198.84 PAB |
| 10 CLF | 397.68 PAB |
| 20 CLF | 795.36 PAB |
| 50 CLF | 1988 PAB |
| 100 CLF | 3977 PAB |
| 1000 CLF | 39768 PAB |
Cách chuyển đổi CLF sang PAB
1 CLF = 39.77 PAB
1 PAB = 0.025146 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang PAB:
15 CLF = 15 × 39.77 PAB = 596.52 PAB