Chuyển đổi CLF sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi CLF sang TWD
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 13.22 TWD |
| 0.10 CLF | 132.23 TWD |
| 1 CLF | 1322 TWD |
| 2 CLF | 2645 TWD |
| 3 CLF | 3967 TWD |
| 5 CLF | 6612 TWD |
| 10 CLF | 13223 TWD |
| 20 CLF | 26446 TWD |
| 50 CLF | 66116 TWD |
| 100 CLF | 132232 TWD |
| 1000 CLF | 1322315 TWD |
Cách chuyển đổi CLF sang TWD
1 CLF = 1322 TWD
1 TWD = 0.000756 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang TWD:
15 CLF = 15 × 1322 TWD = 19835 TWD