Chuyển đổi CLF sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi CLF sang TRY
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 20.14 TRY |
| 0.10 CLF | 201.39 TRY |
| 1 CLF | 2014 TRY |
| 2 CLF | 4028 TRY |
| 3 CLF | 6042 TRY |
| 5 CLF | 10069 TRY |
| 10 CLF | 20139 TRY |
| 20 CLF | 40278 TRY |
| 50 CLF | 100695 TRY |
| 100 CLF | 201390 TRY |
| 1000 CLF | 2013900 TRY |
Cách chuyển đổi CLF sang TRY
1 CLF = 2014 TRY
1 TRY = 0.000497 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang TRY:
15 CLF = 15 × 2014 TRY = 30208 TRY