Chuyển đổi CLF sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CLF [Chilean Unit of Account (UF)] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi CLF sang CHF
| CLF [Chilean Unit of Account (UF)] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 CLF | 0.3386 CHF |
| 0.10 CLF | 3.39 CHF |
| 1 CLF | 33.86 CHF |
| 2 CLF | 67.71 CHF |
| 3 CLF | 101.57 CHF |
| 5 CLF | 169.28 CHF |
| 10 CLF | 338.57 CHF |
| 20 CLF | 677.14 CHF |
| 50 CLF | 1693 CHF |
| 100 CLF | 3386 CHF |
| 1000 CLF | 33857 CHF |
Cách chuyển đổi CLF sang CHF
1 CLF = 33.86 CHF
1 CHF = 0.029536 CLF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CLF sang CHF:
15 CLF = 15 × 33.86 CHF = 507.85 CHF