Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang vara castellana
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị vara castellana [vara castellana]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang vara castellana
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | vara castellana [vara castellana] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 76115 vara castellana |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 761152 vara castellana |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 7611521 vara castellana |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 15223042 vara castellana |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 22834563 vara castellana |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 38057605 vara castellana |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 76115210 vara castellana |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 152230420 vara castellana |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 380576051 vara castellana |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 761152102 vara castellana |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 7611521017 vara castellana |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang vara castellana
1 Bán kính cực Trái đất = 7611521 vara castellana
1 vara castellana = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang vara castellana:
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 7611521 vara castellana = 114172815 vara castellana