Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang parsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị parsec [pc]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang parsec
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | parsec [pc] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 0.000000 parsec |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang parsec
1 Bán kính cực Trái đất = 0.000000 parsec
1 parsec = 4854154206 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang parsec:
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 0.000000 parsec = 0.000000 parsec