Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Roman foot (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Roman foot (conventional) (Italy)
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | Roman foot (conventional) (Italy) [pes] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 214756 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 2147560 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 21475598 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 42951196 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 64426794 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 107377990 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 214755980 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 429511959 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 1073779899 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 2147559797 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 21475597973 Roman foot (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Roman foot (conventional) (Italy)
1 Bán kính cực Trái đất = 21475598 Roman foot (conventional) (Italy)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Roman foot (conventional) (Italy):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 21475598 Roman foot (conventional) (Italy) = 322133970 Roman foot (conventional) (Italy)