Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 2569225 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 25692252 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 256922520 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 513845041 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 770767561 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 1284612602 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 2569225204 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 5138450408 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 12846126021 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 25692252041 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 256922520411 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Bán kính cực Trái đất = 256922520 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 256922520 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 3853837806 Old Swedish tum (Thụy Điển)