Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Legua de sesmaria (Brazil)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Legua de sesmaria (Brazil) [légua]
Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Legua de sesmaria (Brazil) [légua]

Bán kính cực Trái đất

Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.

Legua de sesmaria (Brazil)

Định nghĩa: Legua de sesmaria (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Legua de sesmaria (Brazil) bằng 6600 mét.

Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Legua de sesmaria (Brazil)

Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] Legua de sesmaria (Brazil) [légua]
0.01 Bán kính cực Trái đất 9.63 Legua de sesmaria (Brazil)
0.10 Bán kính cực Trái đất 96.31 Legua de sesmaria (Brazil)
1 Bán kính cực Trái đất 963.15 Legua de sesmaria (Brazil)
2 Bán kính cực Trái đất 1926 Legua de sesmaria (Brazil)
3 Bán kính cực Trái đất 2889 Legua de sesmaria (Brazil)
5 Bán kính cực Trái đất 4816 Legua de sesmaria (Brazil)
10 Bán kính cực Trái đất 9631 Legua de sesmaria (Brazil)
20 Bán kính cực Trái đất 19263 Legua de sesmaria (Brazil)
50 Bán kính cực Trái đất 48157 Legua de sesmaria (Brazil)
100 Bán kính cực Trái đất 96315 Legua de sesmaria (Brazil)
1000 Bán kính cực Trái đất 963148 Legua de sesmaria (Brazil)

Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Legua de sesmaria (Brazil)

1 Bán kính cực Trái đất = 963.15 Legua de sesmaria (Brazil)

1 Legua de sesmaria (Brazil) = 0.001038 Bán kính cực Trái đất

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Legua de sesmaria (Brazil):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 963.15 Legua de sesmaria (Brazil) = 14447 Legua de sesmaria (Brazil)

Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.