Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 97797 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 977966 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 9779657 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 19559314 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 29338971 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 48898285 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 97796569 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 195593138 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 488982846 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 977965692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 9779656923 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Bán kính cực Trái đất = 9779657 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 9779657 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 146694854 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)